TYO
SUPREMACY

EA 14

SUPREMACY

  • Cặp / Mã BTCUSD
  • Khung thời gian M5
  • Loại chiến lược Japan Original Scalping
  • Mức rủi ro Cao *
Đang chạy BACKTEST VERIFIED

TYO SCORE

55/100

Hạn chế

  • Khả năng sinh lời 13.8/16
  • Kiểm soát sụt giảm 3.4/16
  • Tính nhất quán 16/16
  • Cỡ mẫu 16/16
  • Độ bền 10.2/16
  • Chất lượng bằng chứng 8/20

Tổng phụ 67, bị giới hạn ở 55 vì sụt giảm tối đa đạt 48.82. Không mức sinh lời nào bù đắp được mức sụt giảm đó.

Thước đo mức độ bằng chứng của backtest này — không phải dự báo kết quả tương lai. Xem mô hình chấm điểm để biết cách tính từng thành phần.

03 Tóm tắt hiệu suất

  • Profit Factor 2.38
  • Sụt giảm tối đa 48.82% (6,681.39 USD)
  • Tổng số lệnh 19,246
  • Tỷ lệ thắng 93.91%
  • Tỷ số Sharpe 0.96
  • Kỳ vọng mỗi lệnh 0.62 USD

04 Đường vốn

Số dư tài khoản trong suốt backtest. Đường đứt nét là đỉnh lũy kế. 2020–2026

05 Phân tích sụt giảm

Sụt giảm tối đa theo báo cáo
48.82% (6,681.39 USD)Vốn chủ sở hữu (gồm vị thế đang mở)
Sụt giảm theo lệnh đã đóng
12.44%
Giai đoạn tệ nhất
2021-09-08 → 2021-09-08
Hồi phục
2026-03-261660 ngày
Chuỗi thua dài nhất
9

06 Lợi nhuận theo tháng

Lợi nhuận theo tháng và năm, phần trăm của số dư đầu tháng
Năm JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec Cả năm
2020 1 0 3 13 1 0 0 1 0 0 1 3 +27%
2021 1 1 1 1 1 1 1 1 3 1 1 1 +14%
2022 1 1 1 1 1 1 1 1 1 0 1 0 +9%
2023 4 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 1 +9%
2024 1 1 1 1 1 2 2 1 1 1 1 1 +13%
2025 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 +11%
2026 1 1 1 Chưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố +2%

Mỗi ô là lợi nhuận tháng đó tính theo phần trăm số dư đầu tháng. Xanh là lãi, đỏ là lỗ. Ô trống là tháng không có lệnh đóng.

07 Hiệu suất theo năm

Năm Lợi nhuận Tổng số lệnh Tỷ lệ thắng
2020 +26.9% 2,389 90.46%
2021 +13.8% 2,634 96.09%
2022 +8.8% 3,247 92.55%
2023 +9.1% 3,378 90.76%
2024 +13.5% 3,486 95.41%
2025 +10.6% 3,292 96.54%
2026 +2.4% 820 97.2%

08 Thống kê giao dịch

Hướng

Lệnh mua
9,821
Lệnh bán
9,425
Lệnh đã đóng
19,246

Kết quả

Tỷ lệ thắng
93.9%
Tỷ lệ thua
6.1%
Chuỗi thắng dài nhất
268
Chuỗi thua dài nhất
9

Quy mô

Lãi trung bình
1.15
Lỗ trung bình
-7.42
Lãi lớn nhất
1,627
Lỗ lớn nhất
-779.66
Tỷ lệ payoff
0.15

09 Hồ sơ rủi ro

Sụt giảm cao

Hệ thống này sụt 48.82% từ đỉnh trong quá trình kiểm thử. Mức sụt đó chỉ vượt qua được với vốn và thời gian nắm giữ tương xứng. Hãy đọc phần công bố rủi ro trước khi cân nhắc.

Quan sát trong backtest

Đo từ bản ghi giao dịch, không phải tuyên bố của nhà phát triển.

Số vị thế mở đồng thời tối đa
12
Lệnh mở khi vị thế khác còn mở
2,109
Đóng bằng cắt lỗ
100%
Chuỗi thua dài nhất
9

Nhà phát triển công bố

Chưa công bố. Hành vi martingale, lưới, trung bình giá và tăng khối lượng sẽ được nêu tại đây khi có tài liệu.

10 Tham số

Tham số Mặc định Mô tả
InpLots 0.01
maxposition 100
MaxSpread 20.0
Slippage 300
MM_ONOFF false
CODE1_ONOFF true
MagicNumber 73877387
BB_Period 21
BB_Hensa 2.0
RSI_Period 9
RSI_Line 30.0
Rikaku 0
Songiri 0
Trail_ONOFF true
TrailStartPips 8
TrailPips 5
Martin_ONOFF true
martin_point 1.85
Nanpin_ONOFF true
Nanpin_Pips 25
CODE_ONOFF true

14 Minh bạch nghiên cứu

Nguồn dữ liệu
BTCUSD
Giai đoạn backtest
2020.01.01 – 2026.03.28
Broker / Máy chủ
Raw Trading Ltd
Chất lượng mô phỏng
12,205,999 ticks · 612,538 bars
Vốn ban đầu
10,000 USD

Mọi con số trên trang này đến từ báo cáo MetaTrader Strategy Tester của hệ thống. Không mô hình hóa, không làm mượt, không ước lượng. Trường nào báo cáo không nêu thì để trống.

15 Bằng chứng

Bằng chứng

8/20

Việc kiểm chứng của hệ thống này thực sự đến đâu. Một giai đoạn chỉ được đánh dấu đã kiểm chứng khi dữ liệu nền tồn tại trong kho này.

  • Backtest Đã kiểm chứng
  • Out of sample Chờ
  • Walk forward Chờ
  • Monte Carlo Đã kiểm chứng
  • Shadow forward Chờ
  • Forward test Chờ
  • Live Chờ

Cửa sổ tối ưu của hệ thống này không được ghi lại, nên không giai đoạn nào chứng minh được là out-of-sample. Phân tích ổn định chia đoạn trong Nhật ký nghiên cứu là kiểm tra ổn định, không phải kiểm chứng OOS.

Dòng thời gian nghiên cứu

  1. EXP-000214 SUPREMACY — 70/30 split stability of the monthly profile Chấp nhận 20 thg 8, 2026

16 Kiểm định (Validation)

Bản ghi out-of-sample và walk-forward do engine kiểm định tạo ra. Kiểm định được phép thất bại — loại chiến lược yếu chính là mục đích của nó.

VAL-OOS-000001 Đạt Hồi cứu

Hồi cứu: chiến lược này được phát triển khi đã thấy toàn bộ giai đoạn, nên cửa sổ kiểm thử không phải dữ liệu hoàn toàn chưa thấy. Hiển thị vì minh bạch; không bao giờ thắp bản đồ bằng chứng và không cộng điểm.

Tham số đã đóng băng
ea-source:243c3f6a931350ef
Giai đoạn Số lệnh Profit factor Tỷ lệ thắng Sụt giảm tối đa
Huấn luyện 2020-01-02 → 2024-05-13 12912 2.14 92.65% 9.54%
Kiểm thử OOS 2024-05-14 → 2026-03-27 6334 3.3 96.45% 0.89%

Tỷ lệ suy giảm

Giữ PF 1.54 Giữ payoff 1.08 Tỷ lệ tần suất 1.15 Tỷ lệ DD 0.09

Tiêu chí đạt

  • oosPF 3.3 (≥/≤ 1.05)
  • oosExpectedPayoff 0.66 (≥/≤ 0)
  • oosDDvsTrain 0.09 (≥/≤ 2)
  • pfRetention 1.54 (≥/≤ 0.65)
WF-000001 Đạt Hồi cứu Chế độ: rolling

Hồi cứu: chiến lược này được phát triển khi đã thấy toàn bộ giai đoạn, nên cửa sổ kiểm thử không phải dữ liệu hoàn toàn chưa thấy. Hiển thị vì minh bạch; không bao giờ thắp bản đồ bằng chứng và không cộng điểm.

Chế độ tham số: bộ cố định như xuất xưởng. Đo xem cấu hình cố định có bền qua các cửa sổ liên tiếp không — không phải độ bền tái tối ưu.

Cửa sổ
8/8
Cửa sổ dương
8/8 (1)
Tỷ trọng lợi nhuận cửa sổ lớn nhất
0.18
WFE
1.05

WFE (định nghĩa TYO): lãi ròng trung bình mỗi tháng của cửa sổ kiểm thử ÷ của cửa sổ huấn luyện.

Out-of-sample ghép (chỉ cửa sổ kiểm thử)

Số lệnh 13473 Profit factor 2.61 Tỷ lệ thắng 93.87% Ròng 7104.89
Cửa sổ Huấn luyện Kiểm thử OOS Số lệnh Profit factor Ròng
W01 2020-01-02→2022-01-02 2022-01-02→2022-07-02 1577 1.96 635.74
W02 2020-07-02→2022-07-02 2022-07-02→2023-01-02 1686 2.42 633.64
W03 2021-01-02→2023-01-02 2023-01-02→2023-07-02 1723 2.27 1025.02
W04 2021-07-02→2023-07-02 2023-07-02→2024-01-02 1672 2.13 429.8
W05 2022-01-02→2024-01-02 2024-01-02→2024-07-02 1710 2.44 1073.87
W06 2022-07-02→2024-07-02 2024-07-02→2025-01-02 1794 3.93 1246.49
W07 2023-01-02→2025-01-02 2025-01-02→2025-07-02 1687 2.9 1092.51
W08 2023-07-02→2025-07-02 2025-07-02→2026-01-02 1624 3.56 967.82

Độ ổn định tham số

Tham số cố định — không tối ưu theo từng cửa sổ nên không có chuỗi tham số để đánh giá.

Tiêu chí đạt

  • aggregatePF 2.61 (≥/≤ 1.05)
  • positiveWindowRate 1 (≥/≤ 0.6)
  • aggregateExpectedPayoff 0.53 (≥/≤ 0)

ACách truy cập EA này

Trạng thái thương mại CHỈ NGHIÊN CỨU
Gói yêu cầu —
Trạng thái nghiên cứu Hiển thị ở phần bằng chứng phía trên — trạng thái nghiên cứu và thương mại được quản lý riêng.

TYO chưa gán chiến lược này vào gói truy cập. Nghiên cứu và bằng chứng ở trên vẫn đầy đủ; nơi TYO đã công bố trên MQL5 vẫn là cách để có được nó.

Lớp tài khoản và tải xuống chưa hoạt động, nên không thể tải gì từ trang này.

17Miễn trừ trách nhiệm

Giao dịch ngoại hối, CFD và tiền mã hóa có mức rủi ro cao và có thể không phù hợp với mọi nhà đầu tư. Bạn có thể mất nhiều hơn số vốn ban đầu. Đòn bẩy khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.

TYO phát triển và công bố phần mềm giao dịch tự động. Chúng tôi không cung cấp tư vấn đầu tư, quản lý danh mục hay tín hiệu giao dịch, và không nội dung nào trên trang này là khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ công cụ tài chính nào.

Không Expert Advisor, thuật toán hay quá trình tối ưu hóa nào bảo đảm lợi nhuận. Mọi số liệu hiệu suất hiển thị trên trang này đều là dữ liệu quá khứ và không bảo đảm, không hàm ý, cũng không dự báo kết quả tương lai.

Kết quả backtest là mô phỏng. Kết quả giao dịch thật sẽ khác do spread, trượt giá, phí hoa hồng, thanh khoản, tốc độ khớp lệnh, báo giá lại, điều kiện broker và thay đổi trạng thái thị trường.

Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá xem một hệ thống có phù hợp với hoàn cảnh của mình hay không, và chịu trách nhiệm cho mọi quyết định sử dụng nó. Hãy tìm tư vấn độc lập có giấy phép khi cần thiết.