TYO
NEXUS

EA 12

NEXUS

  • Cặp / Mã BTCUSD
  • Khung thời gian M5
  • Loại chiến lược Japan Original Scalping
  • Mức rủi ro Thấp *
Đang chạy BACKTEST VERIFIED Video backtest

TYO SCORE

75/100

Bằng chứng vừa phải

  • Khả năng sinh lời 8.5/16
  • Kiểm soát sụt giảm 16/16
  • Tính nhất quán 14.9/16
  • Cỡ mẫu 16/16
  • Độ bền 11.6/16
  • Chất lượng bằng chứng 8/20

Thước đo mức độ bằng chứng của backtest này — không phải dự báo kết quả tương lai. Xem mô hình chấm điểm để biết cách tính từng thành phần.

03 Tóm tắt hiệu suất

  • Profit Factor 1.52
  • Sụt giảm tối đa 2.60% (434.34 USD)
  • Tổng số lệnh 19,968
  • Tỷ lệ thắng 66.52%
  • Tỷ số Sharpe 30.58
  • Kỳ vọng mỗi lệnh 0.88 USD

04 Đường vốn

Số dư tài khoản trong suốt backtest. Đường đứt nét là đỉnh lũy kế. 2018–2026

05 Phân tích sụt giảm

Sụt giảm tối đa theo báo cáo
2.60% (434.34 USD)Vốn chủ sở hữu (gồm vị thế đang mở)
Sụt giảm theo lệnh đã đóng
2.52%
Giai đoạn tệ nhất
2023-02-23 → 2023-10-11
Hồi phục
2026-03-17888 ngày
Chuỗi thua dài nhất
30

06 Lợi nhuận theo tháng

Lợi nhuận theo tháng và năm, phần trăm của số dư đầu tháng
Năm JanFebMarAprMayJunJulAugSepOctNovDec Cả năm
2018 3 4 2 1 0 0 1 1 1 0 0 1 +15%
2019 0 0 0 0 1 2 2 0 -0 0 0 1 +7%
2020 0 1 1 -0 0 0 0 1 1 1 1 1 +7%
2021 2 1 0 1 4 1 1 2 0 3 1 -0 +17%
2022 1 1 1 2 2 0 0 -1 1 -0 0 0 +8%
2023 0 0 -1 -1 0 0 -1 0 -1 1 0 1 +0%
2024 0 -0 2 2 2 1 3 2 2 2 5 6 +32%
2025 5 2 2 0 0 2 2 2 0 2 3 -0 +22%
2026 1 1 0 Chưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bốChưa công bố +3%

Mỗi ô là lợi nhuận tháng đó tính theo phần trăm số dư đầu tháng. Xanh là lãi, đỏ là lỗ. Ô trống là tháng không có lệnh đóng.

07 Hiệu suất theo năm

Năm Lợi nhuận Tổng số lệnh Tỷ lệ thắng
2018 +14.6% 1,570 80%
2019 +6.5% 1,019 79.69%
2020 +7.1% 1,294 80.22%
2021 +17.4% 2,575 56.89%
2022 +8.1% 2,807 69.01%
2023 +0.4% 2,345 69.13%
2024 +32.0% 3,638 65.5%
2025 +21.7% 3,945 58.91%
2026 +2.8% 775 57.55%

08 Thống kê giao dịch

Hướng

Lệnh mua
9,952
Lệnh bán
10,016
Lệnh đã đóng
19,968

Kết quả

Tỷ lệ thắng
66.52%
Tỷ lệ thua
33.48%
Chuỗi thắng dài nhất
71
Chuỗi thua dài nhất
30

Quy mô

Lãi trung bình
3.84
Lỗ trung bình
-5
Lãi lớn nhất
15
Lỗ lớn nhất
-5
Tỷ lệ payoff
0.77

09 Hồ sơ rủi ro

Quan sát trong backtest

Đo từ bản ghi giao dịch, không phải tuyên bố của nhà phát triển.

Số vị thế mở đồng thời tối đa
5
Lệnh mở khi vị thế khác còn mở
8,440
Đóng bằng cắt lỗ
98.39%
Chuỗi thua dài nhất
30

Nhà phát triển công bố

Chưa công bố. Hành vi martingale, lưới, trung bình giá và tăng khối lượng sẽ được nêu tại đây khi có tài liệu.

10 Tham số

Tham số Mặc định Mô tả
MaxSpread 20.0
Slippage 300
Lots 0.1
UseCompoundLot false
BaseLot 0.1
BaseEquity 1000000.0
MinLot 0.01
MaxLot 200.0
MagicNumber 6660000
MagicNumber2 7770000
MagicNumber3 8880000
MagicNumber4 9990000
MagicNumber5 1110000
TrendHour 20
Trend_TF 15
MA_Period 50
MA_Diff 15
MA_Diff2 75
RSI_ONOFF true
RSI_TFen 15
RSI_Perioden 4
RSI_TFex 5
RSI_Periodex 3
BB_ONOFF true
BB_TFen 15
BB_Perioden 14
BB_Hensaen 2.0
BB_TFex 5
BB_Periodex 14
BB_Hensaex 2.5
CCI_ONOFF true
CCI_TFen 15
CCI_Perioden 15
CCI_Lineen 199
CCI_TFex 5
CCI_Periodex 15
CCI_Lineex 196
STO_ONOFF true
isUseSlowD false
STO_TFen 15
PercentK_Perioden 5
PercentD_Perioden 3
Slow_Perioden 3
Stochastics_LINEen 87
STO_TFex 5
PercentK_Periodex 5
PercentD_Periodex 3
Slow_Periodex 3
Stochastics_LINEex 83
MFI_ONOFF true
MFI_TFen 15
MFI_Perioden 14
MFI_LineBen 21
MFI_LineSen 76
MFI_TFex 15
MFI_Periodex 14
MFI_LineBex 21
MFI_LineSex 79

14 Minh bạch nghiên cứu

Nguồn dữ liệu
BTCUSD
Giai đoạn backtest
2018.01.01 – 2026.03.28
Broker / Máy chủ
Raw Trading Ltd
Chất lượng mô phỏng
15,160,026 ticks · 767,240 bars
Vốn ban đầu
10,000 USD

Mọi con số trên trang này đến từ báo cáo MetaTrader Strategy Tester của hệ thống. Không mô hình hóa, không làm mượt, không ước lượng. Trường nào báo cáo không nêu thì để trống.

15 Bằng chứng

Bằng chứng

8/20

Việc kiểm chứng của hệ thống này thực sự đến đâu. Một giai đoạn chỉ được đánh dấu đã kiểm chứng khi dữ liệu nền tồn tại trong kho này.

  • Backtest Đã kiểm chứng
  • Out of sample Chờ
  • Walk forward Chờ
  • Monte Carlo Đã kiểm chứng
  • Shadow forward Chờ
  • Forward test Chờ
  • Live Chờ

Cửa sổ tối ưu của hệ thống này không được ghi lại, nên không giai đoạn nào chứng minh được là out-of-sample. Phân tích ổn định chia đoạn trong Nhật ký nghiên cứu là kiểm tra ổn định, không phải kiểm chứng OOS.

Dòng thời gian nghiên cứu

  1. EXP-000105 NEXUS — two builds on the identical dataset Lưu trữ
  2. EXP-000211 NEXUS — 70/30 split stability of the monthly profile Chấp nhận 20 thg 8, 2026

17Video backtest

ACách truy cập EA này

Trạng thái thương mại CHỈ NGHIÊN CỨU
Gói yêu cầu —
Trạng thái nghiên cứu Hiển thị ở phần bằng chứng phía trên — trạng thái nghiên cứu và thương mại được quản lý riêng.

TYO chưa gán chiến lược này vào gói truy cập. Nghiên cứu và bằng chứng ở trên vẫn đầy đủ; nơi TYO đã công bố trên MQL5 vẫn là cách để có được nó.

Lớp tài khoản và tải xuống chưa hoạt động, nên không thể tải gì từ trang này.

18Miễn trừ trách nhiệm

Giao dịch ngoại hối, CFD và tiền mã hóa có mức rủi ro cao và có thể không phù hợp với mọi nhà đầu tư. Bạn có thể mất nhiều hơn số vốn ban đầu. Đòn bẩy khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.

TYO phát triển và công bố phần mềm giao dịch tự động. Chúng tôi không cung cấp tư vấn đầu tư, quản lý danh mục hay tín hiệu giao dịch, và không nội dung nào trên trang này là khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ công cụ tài chính nào.

Không Expert Advisor, thuật toán hay quá trình tối ưu hóa nào bảo đảm lợi nhuận. Mọi số liệu hiệu suất hiển thị trên trang này đều là dữ liệu quá khứ và không bảo đảm, không hàm ý, cũng không dự báo kết quả tương lai.

Kết quả backtest là mô phỏng. Kết quả giao dịch thật sẽ khác do spread, trượt giá, phí hoa hồng, thanh khoản, tốc độ khớp lệnh, báo giá lại, điều kiện broker và thay đổi trạng thái thị trường.

Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm đánh giá xem một hệ thống có phù hợp với hoàn cảnh của mình hay không, và chịu trách nhiệm cho mọi quyết định sử dụng nó. Hãy tìm tư vấn độc lập có giấy phép khi cần thiết.